manufactured home

manufactured home

A family moves into their new manufactured home in a quiet community.

Định nghĩa

Danh từ: "manufactured home" một loại nhà di động lớn, được sản xuất sẵn trong nhà máy, có thể được kết nối với các tiện ích công cộng (như điện, nước) được đặt cố định tại một vị trí để sử dụng làm nhà ở lâu dài.

dụ sử dụng
  • (Họ quyết định mua một nhà sản xuất sẵn thay vì một ngôi nhà truyền thống để tiết kiệm tiền.)
  • (Nhà sản xuất sẵn đã được giao lắp đặt trên đất trong vòng một tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manufactured home" thường được phân biệt với "mobile home" (nhà di động) về mặt kỹ thuật: "manufactured home" được xây dựng theo tiêu chuẩn xây dựng liên bang (HUD Code) từ năm 1976, trong khi "mobile home" thuật ngữ dùng cho các nhà di động được sản xuất trước năm đó.
  • (Ở nhiều vùng nông thôn, nhà sản xuất sẵn một lựa chọn nhà ở phổ biến giá cả phải chăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Manufactured housing (cụm danh từ): thuật ngữ chung chỉ ngành công nghiệp hoặc khái niệm về nhà sản xuất sẵn.
    • Manufactured housing has become more energy-efficient in recent years. (Nhà ở sản xuất sẵn đã trở nên tiết kiệm năng lượng hơn trong những năm gần đây.)
  • Mobile home (danh từ): nhà di động (thuật ngữ , thường dùng cho các mẫu trước năm 1976).
    • The mobile home was moved to a new park. (Nhà di động đã được chuyển đến một công viên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Prefabricated home (nhà lắp ghép): nhà được sản xuất sẵn từng bộ phận lắp ráp tại chỗ.
    • A prefabricated home can be built faster than a traditional one. (Nhà lắp ghép có thể được xây dựng nhanh hơn nhà truyền thống.)
  • Trailer home (nhà kéo): thuật ngữ thông tục, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up a manufactured home: lắp đặt một nhà sản xuất sẵn.
    • The crew set up the manufactured home in just two days. (Đội thợ đã lắp đặt nhà sản xuất sẵn chỉ trong hai ngày.)
  • Move into a manufactured home: chuyển vào sống trong một nhà sản xuất sẵn.
    • They moved into their new manufactured home last month. (Họ đã chuyển vào nhà sản xuất sẵn mới của họ vào tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Home is where you park it (thành ngữ): nhà nơi bạn đỗ (ám chỉ tính di động của loại nhà này).
    • For many manufactured home owners, home is where you park it. (Đối với nhiều chủ sở hữu nhà sản xuất sẵn, nhà nơi bạn đỗ .)